social anthropologist
Định nghĩa
- Danh từ: : Một nhà nhân học chuyên nghiên cứu các hiện tượng văn hóa như hệ thống thân tộc, cấu trúc xã hội, và các mối quan hệ trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nhân học xã hội đã dành nhiều năm sống cùng bộ lạc để hiểu hệ thống thân tộc của họ.)
- (Một nhà nhân học xã hội thường sử dụng các phương pháp dân tộc học để nghiên cứu các tập tục văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a social anthropologist": làm việc với tư cách là một nhà nhân học xã hội.
- She works as a social anthropologist at a university. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà nhân học xã hội tại một trường đại học.)
"social anthropologist's field of study": lĩnh vực nghiên cứu của một nhà nhân học xã hội.
- The social anthropologist's field of study includes rituals and marriage customs. (Lĩnh vực nghiên cứu của nhà nhân học xã hội bao gồm các nghi lễ và phong tục hôn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Social anthropology (danh từ): nhân học xã hội (ngành học).
- Social anthropology focuses on the study of human societies. (Nhân học xã hội tập trung vào nghiên cứu các xã hội loài người.)
Anthropologist (danh từ): nhà nhân học (nói chung).
- An anthropologist can specialize in social or biological aspects. (Một nhà nhân học có thể chuyên về các khía cạnh xã hội hoặc sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Cultural anthropologist: nhà nhân học văn hóa (thường được dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh khía cạnh văn hóa hơn là cấu trúc xã hội).
Các cụm từ liên quan
- Social anthropologist's research: nghiên cứu của nhà nhân học xã hội.
- The social anthropologist's research on kinship revealed complex family structures. (Nghiên cứu của nhà nhân học xã hội về thân tộc đã tiết lộ các cấu trúc gia đình phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: (nhìn xã hội qua con mắt của một nhà nhân học xã hội), nghĩa là phân tích xã hội một cách khoa học và khách quan.